tibetan terrier
Định nghĩa
Danh từ: Tibetan terrier (chó sục Tây Tạng) là một giống chó có kích thước trung bình, được lai tạo ở Tây Tạng. Giống chó này có ngoại hình giống chó chăn cừu Old English với bộ lông xù và đuôi cong mềm mại.
Ví dụ sử dụng
- (Chó sục Tây Tạng nổi tiếng với bản tính thân thiện và thông minh.)
- (Hàng xóm của tôi nuôi một con chó sục Tây Tạng xinh đẹp với cái đuôi cong xù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- không phải là một giống chó sục thực sự mà được gọi là "terrier" vì kích thước và tính cách tương tự.
- (Giống chó này ban đầu được các nhà sư trong tu viện Tây Tạng nuôi làm chó đồng hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Tibetan (tính từ): thuộc về Tây Tạng.
- Tibetan culture is rich in traditions. (Văn hóa Tây Tạng giàu truyền thống.)
- Terrier (danh từ): chó sục, một nhóm giống chó nhỏ và trung bình.
- Terriers are known for their energetic and tenacious nature. (Chó sục nổi tiếng với bản tính năng động và kiên trì.)
Từ đồng nghĩa
- Chó Tây Tạng: cách gọi thông thường, nhưng không chính xác về mặt phân loại.
- Chó sục Tây Tạng lông xù: mô tả đặc điểm ngoại hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho từ này, nhưng có thể dùng:
- To breed Tibetan terriers: lai tạo chó sục Tây Tạng.
- They have been breeding Tibetan terriers for over a decade. (Họ đã lai tạo chó sục Tây Tạng hơn một thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Tibetan terrier".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
